Skip to content
Alfa Romeo 145 1.4 I.E. (90 Hp) - xem

Alfa Romeo 145 1.4 I.E. • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1996
90 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1351 cc
Mã động cơ33.501
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình67.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4093 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1441 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1147 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa1130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.