
Alfa Romeo 145 1.8 Twin Spark • 140 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-1999
140 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1747 cc
Mã động cơAR 67106
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston82.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 284x21.8 mm
Phanh sauTang trống, 228.7 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/55 R 15
Mâm xe6 J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4093 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước887 mm
Khoảng nhô sau666 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1428 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1715 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1130 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)200 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)350 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.