Skip to content
Alfa Romeo 145 1.9 JTD (105 Hp) - xem

Alfa Romeo 145 1.9 JTD • 105 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2000
105 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn255 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơAR 32302
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.45:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257x11.8 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/55 R 15
Mâm xe6 J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4061 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1459 mm
Chiều rộng cơ sở sau1428 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa1130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC152 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)350 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.