
Alfa Romeo 146 1.7 i.e. • 129 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1996
129 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1712 cc
Mã động cơAR 33401
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4257 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1441 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1225 kg
Trọng lượng toàn tải1745 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1225 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.