Skip to content
Alfa Romeo 146 1.9 TD (90 Hp) - xem

Alfa Romeo 146 1.9 TD • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-1999
90 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4100 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1929 cc
Mã động cơAR 33601
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.6 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257x11.8 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R 14
Mâm xe5.5 J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4257 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước887 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1225 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC185 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)350 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.