Skip to content
Alfa Romeo 146 2.0 ti (155 Hp) - xem

Alfa Romeo 146 2.0 ti • 155 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-1999
155 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất155 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn187 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơAR 32301
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 284x21.8 mm
Phanh sauTang trống, 228.7 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/55 R 15
Mâm xe6 J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4257 mm
Chiều rộng1712 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước887 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1441 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1225 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC208 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)350 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.