
Alfa Romeo 147 3.2 V6 • 250 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
250 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
246 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa246 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3179 cc
Mã động cơ932 A.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 ZR 17
Mâm xe7.5J X 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4213 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1504 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1360 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1030 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp12.1 L/100km
Khí thải
CO₂287 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.