
Alfa Romeo 147 2.0 Twin Spark • 150 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2010
150 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn181 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơAR 32310
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4223 mm
Chiều rộng1729 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1502 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe292 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1042 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.