Skip to content
Alfa Romeo 155 1.9 TD (90 Hp) - xem

Alfa Romeo 155 1.9 TD • 90 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1998
90 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4100 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1929 cc
Mã động cơAR 67501
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.6 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauĐĩa, 240 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4443 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau943 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1411 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.