Skip to content
Alfa Romeo 155 2.5 V6 (165 Hp) - xem

Alfa Romeo 155 2.5 V6 • 165 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1998
165 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn216 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2492 cc
Mã động cơ67.301, 67.302, 67.303
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình68.3 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát9.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4443 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1411 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.