
Alfa Romeo 156 2.0 JTS • 165 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2003
165 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơ937 A1.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Chiều rộng cơ sở trước1507 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.