
Alfa Romeo 156 1.9 JTD • 115 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
115 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn275 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơ937 A2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1743 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Chiều rộng cơ sở trước1519 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe378 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.