Skip to content
Alfa Romeo 156 2.0 16V JTS (165 Hp) Selespeed - xem

Alfa Romeo 156 2.0 16V JTS • 165 HP • Selespeed

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2006
165 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơ937A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284 mm
Phanh sauĐĩa, 276 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16; 215/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1743 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau888 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1805 kg
Cốp xe378 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC206 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.