Skip to content
Alfa Romeo 159 2.2 JTS (185 Hp) Selespeed - xem

Alfa Romeo 159 2.2 JTS • 185 HP • Selespeed

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2011
185 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa224 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Mã động cơ939 A5.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát8.15 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa, 278x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/55 R 16
Mâm xe7 J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1828 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1578 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải1995 kg
Cốp xe405 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂214 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.