
Alfa Romeo 166 3.0 i V6 24V • 220 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2003
220 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa236 km/h
Hệ truyền động
Công suất220 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2959 cc
Mã động cơAR 34301
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston72.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1532 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.4 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.