
Alfa Romeo 166 2.0 Twin Spark • 150 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
150 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn181 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1970 cc
Mã động cơAR 34103
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 281 mm
Phanh sauĐĩa, 276 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂230 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.