Skip to content
Alfa Romeo 166 2.4 JTD 10V (150 Hp) - xem

Alfa Romeo 166 2.4 JTD 10V • 150 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
150 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2387 cc
Mã động cơAR 34202
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.45:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 281 mm
Phanh sauĐĩa, 276 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Cốp tối đa490 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂192 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.