
Alfa Romeo 166 2.5 V6 24V • 188 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
188 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất188 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2492 cc
Mã động cơAR 34201
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston68.3 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 310 mm
Phanh sauĐĩa, 276 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.2 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
CO₂284 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.