Skip to content
Alfa Romeo 33 1.5 (105 Hp) - xem

Alfa Romeo 33 1.5 • 105 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1994
105 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn136 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơ307.34
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình67.2 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4075 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1365 mm
Chiều rộng cơ sở sau1365 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1350 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.