
Alfa Romeo 33 1.4 i.e. • 90 HP • 4x 4
Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1990-1994
90 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1351 cc
Mã động cơ307.32
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston67.2 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1365 mm
Chiều rộng cơ sở sau1365 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1005 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.