Skip to content
Alfa Romeo 4C 1.7 (240 Hp) - xem

Alfa Romeo 4C 1.7 • 240 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2017-2019
240 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.1 giây

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2200-4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1742 cc
Mã động cơ960 A1.000
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.25:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát10.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
LốpLốp trước: 205/45 R17; 205/40 R18, Lốp sau: 235/40 R18; 235/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 17; 7J x 18, Mâm sau: 8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3989 mm
Chiều rộng1868 mm
Chiều cao1183 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Khoảng nhô trước859 mm
Khoảng nhô sau750 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1639 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.341 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1118 kg
Cốp xe105 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.