
Alfa Romeo 6 2.5 i.e. • 158 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1988
158 HP
Công suất
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất158 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2492 cc
Mã động cơ019.13
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston68.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauSuspension De-Dion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/70 R14, Lốp sau: 195/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4679 mm
Chiều rộng1684 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.4 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo70 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.