
Alfa Romeo 75 1.8 Turbo i.e. • 155 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1990
155 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1779 cc
Mã động cơ061.34, 062.02
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston88.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.