Skip to content
Alfa Romeo 75 2.0 (128 Hp) - xem

Alfa Romeo 75 2.0 • 128 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1990
128 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất128 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1962 cc
Mã động cơ062.12
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình88.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Khoảng nhô trước825 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1368 mm
Chiều rộng cơ sở sau1358 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Trọng lượng toàn tải1495 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.