Skip to content
Alfa Romeo 75 2.0 TD (95 Hp) - xem

Alfa Romeo 75 2.0 TD • 95 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1990
95 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơVM 80 A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình82 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/70 R13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1368 mm
Chiều rộng cơ sở sau1358 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1615 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.