
Alfa Romeo 75 1.6 • 110 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1992
110 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn146 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1570 cc
Mã động cơ061.00
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe6.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Khoảng nhô trước825 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1368 mm
Chiều rộng cơ sở sau1358 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1515 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.