Skip to content
Alfa Romeo 75 1.8 i.e. (122 Hp) - xem

Alfa Romeo 75 1.8 i.e. • 122 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1992
122 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1779 cc
Mã động cơ062.02
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình88.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/60 R14
Mâm xe6.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Khoảng nhô trước825 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1368 mm
Chiều rộng cơ sở sau1358 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1525 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.