
Alfa Romeo Brera 2.4 JTDM • 210 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2010
210 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa231 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2387 cc
Mã động cơ939A9000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.35 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/50 R 17
Mâm xe7.5 J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4410 mm
Chiều rộng1830 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1341 mm
Chiều dài cơ sở2528 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau882 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn tải2035 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa610 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂179 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.