
Alfa Romeo Brera 3.2 JTS • 260 HP • 4x4 Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2010
260 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất260 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn322 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3195 cc
Mã động cơ939A000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.25:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4413 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1372 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa610 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.2 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp12.1 L/100km
Khí thải
CO₂284 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.