Skip to content
Alfa Romeo Giulia 2.0 Turbo (280 Hp) Automatic - xem

Alfa Romeo Giulia 2.0 Turbo • 280 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2022
280 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơ55273835
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíMultiAir
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát8.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/45 R18 91WLốp sau: 255/40 R18 95W
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2024 mm
Chiều cao1438 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1429 kg
Trọng lượng toàn tải2105 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.4 L/100km
Cao (WLTP)8.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP11.4 L/100km
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP198 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.