Skip to content
Alfa Romeo Giulia 2.2 JTD (180 Hp) Automatic - xem

Alfa Romeo Giulia 2.2 JTD • 180 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2022
180 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơ55271040
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4643 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2024 mm
Chiều cao1436 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau1028 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.