
Alfa Romeo Giulia 2.2 JTDM • 136 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2022
136 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 3250 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơ55266388
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R16; 225/50 R17
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4643 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2024 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau1028 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.1 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG50 - 49 mpg
UK MPG60 - 59 mpg
km/lít21 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.