Skip to content
Alfa Romeo Giulia GTA 2.9 V6 (540 Hp) Automatic - xem

Alfa Romeo Giulia GTA 2.9 V6 • 540 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2022
540 HP
Công suất
3.6 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.6 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa300 km/h

Hệ truyền động

Công suất540 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2891 cc
Mã động cơ670053796
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 265/30 R20, Lốp sau: 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4654 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)2024 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước810 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
CO₂271 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.