
Alfa Romeo Giulia Quadrifoglio 2.9 V6 • 510 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2022
510 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
307 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa307 km/h
Hệ truyền động
Công suất510 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2891 cc
Mã động cơ670050436
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 R19; 285/30 R19
Mâm xe8.5J x 19; 10J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4639 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2024 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1607 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂189 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.