
Alfa Romeo Giulia 2.2 MultiJet II • 210 HP • Q4 Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
210 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơ55268818
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Cơ cấu phân phối khíe-VGT
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R18 91V
Mâm xe8J x 18 ET33
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2024 mm
Chiều cao1438 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1629 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1565 kg
Trọng lượng toàn tải2175 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.5-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)144-149 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)745 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo64 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.