
Alfa Romeo Junior 54 kWh • 156 HP • Electric
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
156 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống156 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1156 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)408 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.2 kWh/100km
Tầm hoạt động408 km
Tầm hoạt động253.52 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x26 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 268x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R18 99 V XL
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4173 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1981 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1781 mm
Chiều cao1532 mm
Chiều dài cơ sở2562 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.