
Alfa Romeo Junior Veloce 54 kWh • 282 HP • Electric
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
282 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất282 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)51 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống282 HP
Mô-men hệ thống345 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1282 HP
Mô-men mô-tơ 1345 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/40 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4173 mm
Chiều rộng1781 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1981 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2557 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải2055 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1265 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.