Skip to content
Alfa Romeo MiTo 1.3 JTDm (90 Hp) - xem

Alfa Romeo MiTo 1.3 JTDm • 90 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
90 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ199A3000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 281 mm
Phanh sauĐĩa, 251 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa684 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.