
Alfa Romeo MiTo 1.4 MultiAir • 105 HP • Start&stop
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
105 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ955 A6.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4060 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂136 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.