Skip to content
Alfa Romeo MiTo 1.4 TB MultiAir (170 Hp) - xem

Alfa Romeo MiTo 1.4 TB MultiAir • 170 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
170 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
219 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa219 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ940A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa, 251x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1145 kg
Trọng lượng toàn tải1705 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa950 L
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)500 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.