Skip to content
Alfa Romeo MiTo 0.9 TwinAir Turbo (105 Hp) - xem

Alfa Romeo MiTo 0.9 TwinAir Turbo • 105 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
105 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ199B6000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính80.5 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.