Skip to content
Alfa Romeo MiTo 1.4 (78 Hp) - xem

Alfa Romeo MiTo 1.4 • 78 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
78 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất78 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ350A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.