Skip to content
Alfa Romeo MiTo 1.3 JTDm (95 Hp) - xem

Alfa Romeo MiTo 1.3 JTDm • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2018
95 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ330A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát7.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1469 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa950 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC89 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.