
Alfa Romeo Spider 2000 • 126 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu sau1966-1993
126 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất126 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn177 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1962 cc
Mã động cơ016.84
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston88.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1290 mm
Chiều dài cơ sở2250 mm
Chiều rộng cơ sở trước1325 mm
Chiều rộng cơ sở sau1275 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.