Skip to content
Alfa Romeo Stelvio 2.0 (200 Hp) AWD Automatic - xem

Alfa Romeo Stelvio 2.0 • 200 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2022
200 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơ55273835
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4687 mm
Chiều rộng1903 mm
Rộng (gương)2163 mm
Chiều cao1671 mm
Chiều dài cơ sở2818 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1008 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1613 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂161 g/km
TC khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Lội nước480 mm
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.