
Alfa Romeo Stelvio 2.2 JTDM • 190 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2022
190 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơ46335692
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1903 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2163 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2818 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau1008 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂160 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.