Skip to content
Alfa Romeo Stelvio 2.2d (210 Hp) AWD Automatic - xem

Alfa Romeo Stelvio 2.2d • 210 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2022
210 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơ55284529
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4687 mm
Chiều rộng1903 mm
Rộng (gương)2163 mm
Chiều cao1671 mm
Chiều dài cơ sở2818 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1008 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1613 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1659 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Lội nước480 mm
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.