Skip to content
Aston Martin DB11 4.0 V8 (503 Hp) Automatic - xem

Aston Martin DB11 4.0 V8 • 503 HP • Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2023
503 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa300 km/h

Hệ truyền động

Công suất503 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn675 Nm tại 2000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM 177
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát18.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/40 ZR 20; 295/35 ZR 20
Mâm xe9J x 20; 11.0J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1950 mm
Rộng (gương)2060 mm
Chiều cao1290 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1760 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)17.4 L/100km
TB (WLTP)11.1 L/100km
Cao (WLTP)9.1 L/100km
R.cao (WLTP)9.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP10.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP244 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.