
Aston Martin DB11 AMR 5.2 V12 • 639 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2023
639 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
334 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa334 km/h
Hệ truyền động
Công suất639 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5204 cc
Mã động cơAE31
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát29.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/40 ZR20; 295/35 ZR20
Mâm xe9J x 20; 11.0J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)23.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)13.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)11.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)11.6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)13.4 L/100km
Đường hỗn hợp13.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)303 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.