Skip to content
Aston Martin DB12 S 4.0 V8 (700 Hp) Automatic - xem

Aston Martin DB12 S 4.0 V8 • 700 HP • Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
700 HP
Công suất
3.5 giây
0-100 km/h
325 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.5 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa325 km/h

Hệ truyền động

Công suất700 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2750-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM177
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDVCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x38 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/35 ZR21, Lốp sau: 325/30 ZR21
Mâm xeMâm trước: 21, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4725 mm
Rộng (gương)2145 mm
Rộng (gập)2045 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1820 kg
Cốp xe262 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới10 °
Góc thoát20.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.